Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1902

Thứ Bảy, 26/4/1902 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Nhâm Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Thìn.

26/4/1902
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 4/1902
ÂM LỊCH19Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/1902

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72981/392103114125136
1471581691710181119122013
21142215/323162417251826192720
282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 1902 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Thìn.
Ngày 26/4/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)