Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1944

Thứ Bảy, 18/11/1944 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Giáp Thân — ngày Bính Tuất, tháng Ất Hợi.

18/11/1944
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 11/1944
ÂM LỊCH3Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/1944

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
132814291530161/10172183194
20521622723824925102611
2712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 1944 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 18/11/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)