Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1983

Thứ Sáu, 18/11/1983 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Quý Hợi — ngày Canh Tuất, tháng Quý Hợi.

18/11/1983
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 11/1983
ÂM LỊCH14Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/1983

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/1062
738495106117128139
141015111612171318141915/102016
2117221823192420252126222723
282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/1983 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 1983 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 18/11/1983 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/1983 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)