Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1983

Thứ Hai, 7/11/1983 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Quý Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi.

7/11/1983
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 11/1983
ÂM LỊCH3Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Hợi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/1983

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/1062
738495106117128139
141015111612171318141915/102016
2117221823192420252126222723
282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/1983 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 1983 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi.
Ngày 7/11/1983 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/1983 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)