Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1934

Chủ Nhật, 18/2/1934 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Tuất — ngày Canh Thân, tháng Bính Dần.

18/2/1934
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 2/1934
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1934

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/1152163174185
196207218229231024112512
261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1934 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 18/2/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)