Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1934

Thứ Tư, 7/2/1934 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Quý Dậu — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.

7/2/1934
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 2/1934
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1934

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/1152163174185
196207218229231024112512
261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1934 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 7/2/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)