Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1934

Thứ Ba, 6/2/1934 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Quý Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.

6/2/1934
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 2/1934
ÂM LỊCH23Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày ông Táo chầu trời
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/1934

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/1152163174185
196207218229231024112512
261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 1934 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 6/2/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)