Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2094

Chủ Nhật, 18/4/2094 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thìn.

18/4/2094
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 4/2094
ÂM LỊCH4Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/2094

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/3162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 2094 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 18/4/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)