Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2094

Thứ Sáu, 23/4/2094 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thìn.

23/4/2094
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 4/2094
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/2094

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/3162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 2094 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thìn.
Ngày 23/4/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)