Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1961

Thứ Năm, 18/5/1961 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Tân Sửu — ngày Tân Hợi, tháng Quý Tỵ.

18/5/1961
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 5/1961
ÂM LỊCH5Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1961

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/4
152163174185196207218
229231024112512261327142815/4
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 1961 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Quý Tỵ.
Ngày 18/5/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1961 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)