Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1961

Thứ Sáu, 5/5/1961 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.

5/5/1961
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 5/1961
ÂM LỊCH21Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1961

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/4
152163174185196207218
229231024112512261327142815/4
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1961 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 5/5/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)