Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2099

Thứ Hai, 18/5/2099 dương lịch là ngày 29 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Ất Mão, tháng Mậu Thìn.

18/5/2099
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 5/2099
ÂM LỊCH29Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2099

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/35166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/4212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 2099 dương lịch là ngày 29 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Mậu Thìn.
Ngày 18/5/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)