Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2099

Tháng 5/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 12/4 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/35166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/4212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2099

Xem ngày tốt tháng 5/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu12/3Mậu TuấtNgày xấu
2/5Thứ Bảy13/3Kỷ HợiNgày tốt
3/5Chủ Nhật14/3Canh TýNgày bình thường
4/5Thứ Hai15/3Tân SửuNgày xấu
5/5Thứ Ba16/3Nhâm DầnNgày bình thường
6/5Thứ Tư17/3Quý MãoNgày xấu
7/5Thứ Năm18/3Giáp ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Sáu19/3Ất TỵNgày tốt
9/5Thứ Bảy20/3Bính NgọNgày bình thường
10/5Chủ Nhật21/3Đinh MùiNgày xấu
11/5Thứ Hai22/3Mậu ThânNgày bình thường
12/5Thứ Ba23/3Kỷ DậuNgày tốt
13/5Thứ Tư24/3Canh TuấtNgày xấu
14/5Thứ Năm25/3Tân HợiNgày xấu
15/5Thứ Sáu26/3Nhâm TýNgày xấu
16/5Thứ Bảy27/3Quý SửuNgày xấu
17/5Chủ Nhật28/3Giáp DầnNgày bình thường
18/5Thứ Hai29/3Ất MãoNgày xấu
19/5Thứ Ba30/3Bính ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Tư1/4Đinh TỵNgày xấu
21/5Thứ Năm2/4Mậu NgọNgày tốt
22/5Thứ Sáu3/4Kỷ MùiNgày tốt
23/5Thứ Bảy4/4Canh ThânNgày bình thường
24/5Chủ Nhật5/4Tân DậuNgày xấu
25/5Thứ Hai6/4Nhâm TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Ba7/4Quý HợiNgày xấu
27/5Thứ Tư8/4Giáp TýNgày xấu
28/5Thứ Năm9/4Ất SửuNgày tốt
29/5Thứ Sáu10/4Bính DầnNgày bình thường
30/5Thứ Bảy11/4Đinh MãoNgày xấu
31/5Chủ Nhật12/4Mậu ThìnNgày bình thường