Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2099

Thứ Ba, 5/5/2099 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thìn.

5/5/2099
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 5/2099
ÂM LỊCH16Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/2099

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/35166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/4212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 2099 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 5/5/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)