Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1982

Thứ Bảy, 18/9/1982 dương lịch là ngày 2 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu.

18/9/1982
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 9/1982
ÂM LỊCH2Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1982

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316417518
619720821922102311241225
1326142715281629171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1982 dương lịch là ngày 2 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 18/9/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1982 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)