Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1982

Thứ Ba, 21/9/1982 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.

21/9/1982
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 9/1982
ÂM LỊCH5Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 21/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/9 →

Lịch tháng 9/1982

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316417518
619720821922102311241225
1326142715281629171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/9/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 9 năm 1982 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 21/9/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/9/1982 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)