Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1909

Thứ Sáu, 19/11/1909 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Kỷ Dậu — ngày Quý Mùi, tháng Ất Hợi.

19/11/1909
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 11/1909
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1909 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Hợi.
Ngày 19/11/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)