Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1909

Tháng 12/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/10 âm lịch và kết thúc ngày 19/11 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/11142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/112816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1909

Xem ngày tốt tháng 12/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư19/10Ất MùiNgày tốt
2/12Thứ Năm20/10Bính ThânNgày bình thường
3/12Thứ Sáu21/10Đinh DậuNgày xấu
4/12Thứ Bảy22/10Mậu TuấtNgày bình thường
5/12Chủ Nhật23/10Kỷ HợiNgày bình thường
6/12Thứ Hai24/10Canh TýNgày xấu
7/12Thứ Ba25/10Tân SửuNgày tốt
8/12Thứ Tư26/10Nhâm DầnNgày bình thường
9/12Thứ Năm27/10Quý MãoNgày xấu
10/12Thứ Sáu28/10Giáp ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Bảy29/10Ất TỵNgày xấu
12/12Chủ Nhật30/10Bính NgọNgày xấu
13/12Thứ Hai1/11Đinh MùiNgày xấu
14/12Thứ Ba2/11Mậu ThânNgày tốt
15/12Thứ Tư3/11Kỷ DậuNgày tốt
16/12Thứ Năm4/11Canh TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Sáu5/11Tân HợiNgày xấu
18/12Thứ Bảy6/11Nhâm TýNgày bình thường
19/12Chủ Nhật7/11Quý SửuNgày tốt
20/12Thứ Hai8/11Giáp DầnNgày xấu
21/12Thứ Ba9/11Ất MãoNgày bình thường
22/12Thứ Tư10/11Bính ThìnNgày bình thường
23/12Thứ Năm11/11Đinh TỵNgày xấu
24/12Thứ Sáu12/11Mậu NgọNgày xấu
25/12Thứ Bảy13/11Kỷ MùiNgày xấu
26/12Chủ Nhật14/11Canh ThânNgày tốt
27/12Thứ Hai15/11Tân DậuNgày tốt
28/12Thứ Ba16/11Nhâm TuấtNgày bình thường
29/12Thứ Tư17/11Quý HợiNgày xấu
30/12Thứ Năm18/11Giáp TýNgày bình thường
31/12Thứ Sáu19/11Ất SửuNgày tốt