Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1909

Thứ Ba, 2/11/1909 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Kỷ Dậu — ngày Bính Dần, tháng Giáp Tuất.

2/11/1909
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 11/1909
ÂM LỊCH20Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/11/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 11 năm 1909 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Giáp Tuất.
Ngày 2/11/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/11/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)