Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1909

Chủ Nhật, 21/11/1909 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Kỷ Dậu — ngày Ất Dậu, tháng Ất Hợi.

21/11/1909
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 11/1909
ÂM LỊCH9Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1909 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Ất Hợi.
Ngày 21/11/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)