Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1939

Thứ Ba, 19/12/1939 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Kỷ Mão — ngày Canh Dần, tháng Bính Tý.

19/12/1939
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 12/1939
ÂM LỊCH9Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 19/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/12 →

Lịch tháng 12/1939

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
4245256267278289291030
111/11122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/11261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/12/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 12 năm 1939 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Tý.
Ngày 19/12/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 19/12/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)