Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1939

Thứ Tư, 27/12/1939 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Kỷ Mão — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.

27/12/1939
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 12/1939
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mão
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1939

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
4245256267278289291030
111/11122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/11261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/12/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 12 năm 1939 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 27/12/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 27/12/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)