Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1971

Thứ Tư, 19/5/1971 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Tân Hợi — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Tỵ.

19/5/1971
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 5/1971
ÂM LỊCH25Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Hợi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 19/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/5 →

Lịch tháng 5/1971

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/4
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/5/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 5 năm 1971 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 19/5/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/5/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)