Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2001

Thứ Ba, 19/6/2001 dương lịch là ngày 28 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Quý Tỵ.

19/6/2001
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 6/2001
ÂM LỊCH28Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/6 →

Lịch tháng 6/2001

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/5222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/6/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 6 năm 2001 dương lịch là ngày 28 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 19/6/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/6/2001 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)