Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2001

Thứ Bảy, 2/6/2001 dương lịch là ngày 11 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ — ngày Bính Thân, tháng Quý Tỵ.

2/6/2001
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 6/2001
ÂM LỊCH11Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 6/2001

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/5222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 2001 dương lịch là ngày 11 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Quý Tỵ.
Ngày 2/6/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)