Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2001

Thứ Năm, 7/6/2001 dương lịch là ngày 16 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Quý Tỵ.

7/6/2001
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 6/2001
ÂM LỊCH16Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/2001

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/5222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2001 dương lịch là ngày 16 tháng Tư nhuận năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 7/6/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2001 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)