Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1928

Chủ Nhật, 19/8/1928 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Mậu Thìn — ngày Tân Mão, tháng Canh Thân.

19/8/1928
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 8/1928
ÂM LỊCH5Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Cách mạng tháng tám
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 19/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/8 →

Lịch tháng 8/1928

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/8/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 8 năm 1928 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Canh Thân.
Ngày 19/8/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)