Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1928

Thứ Ba, 7/8/1928 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Mậu Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Mùi.

7/8/1928
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 8/1928
ÂM LỊCH22Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1928

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1928 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 7/8/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Vĩ. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)