Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1928

Thứ Năm, 30/8/1928 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Mậu Thìn — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thân.

30/8/1928
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 8/1928
ÂM LỊCH16Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 30/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/8 →

Lịch tháng 8/1928

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/8/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 8 năm 1928 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 30/8/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/8/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)