Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1928

Thứ Bảy, 4/8/1928 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Mậu Thìn — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mùi.

4/8/1928
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 8/1928
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1928

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 1928 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 4/8/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)