Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2099

Thứ Bảy, 19/9/2099 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Kỷ Mùi — ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.

19/9/2099
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 9/2099
ÂM LỊCH6Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/2099

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/8152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 2099 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 19/9/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)