Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2099

Tháng 8/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/7
172183194205216227238
249251026112712281329143015/7
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2099

Xem ngày tốt tháng 8/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy15/6Canh NgọNgày bình thường
2/8Chủ Nhật16/6Tân MùiNgày xấu
3/8Thứ Hai17/6Nhâm ThânNgày bình thường
4/8Thứ Ba18/6Quý DậuNgày xấu
5/8Thứ Tư19/6Giáp TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Năm20/6Ất HợiNgày tốt
7/8Thứ Sáu21/6Bính TýNgày bình thường
8/8Thứ Bảy22/6Đinh SửuNgày xấu
9/8Chủ Nhật23/6Mậu DầnNgày xấu
10/8Thứ Hai24/6Kỷ MãoNgày tốt
11/8Thứ Ba25/6Canh ThìnNgày xấu
12/8Thứ Tư26/6Tân TỵNgày tốt
13/8Thứ Năm27/6Nhâm NgọNgày bình thường
14/8Thứ Sáu28/6Quý MùiNgày xấu
15/8Thứ Bảy29/6Giáp ThânNgày bình thường
16/8Chủ Nhật1/7Ất DậuNgày xấu
17/8Thứ Hai2/7Bính TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Ba3/7Đinh HợiNgày xấu
19/8Thứ Tư4/7Mậu TýNgày tốt
20/8Thứ Năm5/7Kỷ SửuNgày tốt
21/8Thứ Sáu6/7Canh DầnNgày xấu
22/8Thứ Bảy7/7Tân MãoNgày xấu
23/8Chủ Nhật8/7Nhâm ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Hai9/7Quý TỵNgày tốt
25/8Thứ Ba10/7Giáp NgọNgày xấu
26/8Thứ Tư11/7Ất MùiNgày bình thường
27/8Thứ Năm12/7Bính ThânNgày bình thường
28/8Thứ Sáu13/7Đinh DậuNgày xấu
29/8Thứ Bảy14/7Mậu TuấtNgày bình thường
30/8Chủ Nhật15/7Kỷ HợiNgày xấu
31/8Thứ Hai16/7Canh TýNgày tốt