Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2099

Chủ Nhật, 27/9/2099 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Kỷ Mùi — ngày Đinh Mão, tháng Quý Dậu.

27/9/2099
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 9/2099
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/2099

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/8152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 2099 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Quý Dậu.
Ngày 27/9/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)