Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1969

Chủ Nhật, 2/2/1969 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.

2/2/1969
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 2/1969
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/1969

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/1
172183194205216227238
2492510261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 1969 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 2/2/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)