Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1969

Tháng 3/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/1 âm lịch và kết thúc ngày 14/2 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/2192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1969

Xem ngày tốt tháng 3/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy14/1Ất HợiNgày xấu
2/3Chủ Nhật15/1Bính TýNgày tốt
3/3Thứ Hai16/1Đinh SửuNgày bình thường
4/3Thứ Ba17/1Mậu DầnNgày bình thường
5/3Thứ Tư18/1Kỷ MãoNgày xấu
6/3Thứ Năm19/1Canh ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Sáu20/1Tân TỵNgày tốt
8/3Thứ Bảy21/1Nhâm NgọNgày xấu
9/3Chủ Nhật22/1Quý MùiNgày tốt
10/3Thứ Hai23/1Giáp ThânNgày bình thường
11/3Thứ Ba24/1Ất DậuNgày xấu
12/3Thứ Tư25/1Bính TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Năm26/1Đinh HợiNgày xấu
14/3Thứ Sáu27/1Mậu TýNgày bình thường
15/3Thứ Bảy28/1Kỷ SửuNgày tốt
16/3Chủ Nhật29/1Canh DầnNgày bình thường
17/3Thứ Hai30/1Tân MãoNgày xấu
18/3Thứ Ba1/2Nhâm ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Tư2/2Quý TỵNgày xấu
20/3Thứ Năm3/2Giáp NgọNgày bình thường
21/3Thứ Sáu4/2Ất MùiNgày tốt
22/3Thứ Bảy5/2Bính ThânNgày xấu
23/3Chủ Nhật6/2Đinh DậuNgày xấu
24/3Thứ Hai7/2Mậu TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Ba8/2Kỷ HợiNgày xấu
26/3Thứ Tư9/2Canh TýNgày bình thường
27/3Thứ Năm10/2Tân SửuNgày xấu
28/3Thứ Sáu11/2Nhâm DầnNgày tốt
29/3Thứ Bảy12/2Quý MãoNgày tốt
30/3Chủ Nhật13/2Giáp ThìnNgày bình thường
31/3Thứ Hai14/2Ất TỵNgày xấu