Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1969

Thứ Ba, 25/2/1969 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Tân Mùi, tháng Bính Dần.

25/2/1969
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 2/1969
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1969

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/1
172183194205216227238
2492510261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1969 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 25/2/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)