Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1969

Thứ Năm, 6/2/1969 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Sửu.

6/2/1969
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 2/1969
ÂM LỊCH20Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/1969

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/1
172183194205216227238
2492510261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 1969 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 6/2/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)