Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1974

Thứ Ba, 2/4/1974 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thìn.

2/4/1974
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 4/1974
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1974

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/3
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/4232243254265276287
298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1974 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/4/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Chủy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)