Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1939

Thứ Ba, 2/5/1939 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thìn.

2/5/1939
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 5/1939
ÂM LỊCH14Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1939

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/4202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/5/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 5 năm 1939 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/5/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/5/1939 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)