Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1939

Thứ Ba, 9/5/1939 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn.

9/5/1939
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 5/1939
ÂM LỊCH21Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/1939

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/4202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 1939 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 9/5/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)