Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1939

Tháng 4/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/2 âm lịch và kết thúc ngày 12/3 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/2516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/3202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1939

Xem ngày tốt tháng 4/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy12/2Mậu ThìnNgày bình thường
2/4Chủ Nhật13/2Kỷ TỵNgày xấu
3/4Thứ Hai14/2Canh NgọNgày bình thường
4/4Thứ Ba15/2Tân MùiNgày tốt
5/4Thứ Tư16/2Nhâm ThânNgày xấu
6/4Thứ Năm17/2Quý DậuNgày tốt
7/4Thứ Sáu18/2Giáp TuấtNgày xấu
8/4Thứ Bảy19/2Ất HợiNgày xấu
9/4Chủ Nhật20/2Bính TýNgày bình thường
10/4Thứ Hai21/2Đinh SửuNgày xấu
11/4Thứ Ba22/2Mậu DầnNgày tốt
12/4Thứ Tư23/2Kỷ MãoNgày tốt
13/4Thứ Năm24/2Canh ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Sáu25/2Tân TỵNgày xấu
15/4Thứ Bảy26/2Nhâm NgọNgày bình thường
16/4Chủ Nhật27/2Quý MùiNgày bình thường
17/4Thứ Hai28/2Giáp ThânNgày xấu
18/4Thứ Ba29/2Ất DậuNgày tốt
19/4Thứ Tư1/3Bính TuấtNgày xấu
20/4Thứ Năm2/3Đinh HợiNgày tốt
21/4Thứ Sáu3/3Mậu TýNgày bình thường
22/4Thứ Bảy4/3Kỷ SửuNgày xấu
23/4Chủ Nhật5/3Canh DầnNgày bình thường
24/4Thứ Hai6/3Tân MãoNgày xấu
25/4Thứ Ba7/3Nhâm ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Tư8/3Quý TỵNgày tốt
27/4Thứ Năm9/3Giáp NgọNgày bình thường
28/4Thứ Sáu10/3Ất MùiNgày xấu
29/4Thứ Bảy11/3Bính ThânNgày bình thường
30/4Chủ Nhật12/3Đinh DậuNgày tốt