Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1964

Thứ Tư, 2/9/1964 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Giáp Thìn — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.

2/9/1964
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 9/1964
ÂM LỊCH26Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1964

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/8
728394105116127138
149151016111712181319142015/8
2116221723182419252026212722
282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1964 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 2/9/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)