Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1964

Thứ Năm, 24/9/1964 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Giáp Thìn — ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.

24/9/1964
DƯƠNG LỊCH24Thứ Năm
Tháng 9/1964
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/1964

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/8
728394105116127138
149151016111712181319142015/8
2116221723182419252026212722
282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1964 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 24/9/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)