Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1969

Thứ Hai, 20/10/1969 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Kỷ Dậu — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Tuất.

20/10/1969
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 10/1969
ÂM LỊCH10Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1969

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/9122
133144155166177188199
201021112212231324142515/92616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1969 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Tuất.
Ngày 20/10/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)