Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1969

Chủ Nhật, 26/10/1969 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất.

26/10/1969
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 10/1969
ÂM LỊCH16Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 26/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/10 →

Lịch tháng 10/1969

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/9122
133144155166177188199
201021112212231324142515/92616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/10/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 10 năm 1969 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất.
Ngày 26/10/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/10/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)