Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1969

Thứ Tư, 8/10/1969 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Kỷ Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.

8/10/1969
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 10/1969
ÂM LỊCH27Tháng Tám (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/1969

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/9122
133144155166177188199
201021112212231324142515/92616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 1969 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 8/10/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)