Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2098

Thứ Năm, 20/11/2098 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi.

20/11/2098
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 11/2098
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/2098

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/10816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/11
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 2098 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi.
Ngày 20/11/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Khuê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)