Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2098

Thứ Bảy, 22/11/2098 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi.

22/11/2098
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 11/2098
ÂM LỊCH30Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/2098

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/10816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/11
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 2098 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi.
Ngày 22/11/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)