Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2098

Thứ Hai, 3/11/2098 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi.

3/11/2098
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 11/2098
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/2098

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/10816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/11
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 2098 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi.
Ngày 3/11/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)