Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1959

Chủ Nhật, 20/12/1959 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Kỷ Hợi — ngày Bính Tý, tháng Bính Tý.

20/12/1959
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 12/1959
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Hợi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/12 →

Lịch tháng 12/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/11151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
28292930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/12/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 12 năm 1959 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Bính Tý.
Ngày 20/12/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/12/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)